MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Tập đoàn CMH Việt Nam (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 387,038,948,436 387,462,683,057 386,095,394,671 512,303,060,809
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 48,030,394,819 8,940,307,670 3,765,459,235 8,143,182,941
1. Tiền 33,003,539,160 8,674,756,723 3,765,459,235 8,143,182,941
2. Các khoản tương đương tiền 15,026,855,659 265,550,947
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 18,432,781,099 18,432,781,099 18,738,166,314 13,855,547,784
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 18,432,781,099 18,432,781,099 18,738,166,314 13,855,547,784
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 197,504,570,210 217,874,979,481 223,579,933,521 348,873,212,461
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 88,459,124,075 61,697,556,132 82,416,521,919 69,293,989,833
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 4,946,498,254 9,619,550,217 2,808,742,899 2,169,031,772
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 100,000,000 4,100,000,000 3,580,000,000 1,236,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 147,873,373,690 186,332,298,941 178,649,094,512 320,048,616,665
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -43,874,425,809 -43,874,425,809 -43,874,425,809 -43,874,425,809
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 105,093,733,937 125,447,121,599 122,468,151,685 119,831,449,718
1. Hàng tồn kho 105,093,733,937 125,447,121,599 122,468,151,685 119,831,449,718
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 17,977,468,371 16,767,493,208 17,543,683,916 21,599,667,905
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,597,088,392 459,752,753 2,420,868,489 7,248,384,421
2. Thuế GTGT được khấu trừ 12,817,192,709 13,384,330,185 11,981,018,148 11,083,203,703
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 2,563,187,270 2,923,410,270 3,141,797,279 3,268,079,781
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 42,699,389,897 43,320,093,817 45,416,470,883 45,563,710,372
I. Các khoản phải thu dài hạn 11,594,420,269 12,165,458,125 16,304,897,760 20,140,709,017
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 11,440,920,269 12,011,958,125 16,151,397,760 20,140,709,017
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 153,500,000 153,500,000 153,500,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 24,909,765,744 23,531,976,351 22,081,205,385 20,677,746,240
1. Tài sản cố định hữu hình 24,802,855,248 23,429,661,351 21,981,740,385 20,581,131,240
- Nguyên giá 168,827,999,288 168,902,073,363 168,902,073,363 168,902,073,363
- Giá trị hao mòn lũy kế -144,025,144,040 -145,472,412,012 -146,920,332,978 -148,320,942,123
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 106,910,496 102,315,000 99,465,000 96,615,000
- Nguyên giá 361,455,000 361,455,000 361,455,000 361,455,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -254,544,504 -259,140,000 -261,990,000 -264,840,000
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,336,680,713 3,336,680,713 3,336,680,713 3,336,680,713
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,336,680,713 3,336,680,713 3,336,680,713 3,336,680,713
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 2,858,523,171 4,285,978,628 3,693,687,025 1,408,574,402
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,456,539,398 2,806,106,867 2,603,255,201 473,918,553
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 1,401,983,773 1,479,871,761 1,090,431,824 934,655,849
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 429,738,338,333 430,782,776,874 431,511,865,554 557,866,771,181
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 152,531,494,553 152,861,447,986 152,437,109,862 277,457,224,342
I. Nợ ngắn hạn 132,074,352,299 136,422,267,952 136,985,371,801 132,980,655,514
1. Phải trả người bán ngắn hạn 27,449,943,750 37,799,160,928 41,789,006,253 42,393,793,080
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 67,142,179,559 49,883,512,618 40,354,012,939 15,485,265,898
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,307,494,335 5,143,371,649 5,546,608,362 4,588,057,500
4. Phải trả người lao động 2,478,192,311 2,722,339,331 2,510,274,474 3,284,316,439
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 10,824,257,242 10,091,089,501 14,230,997,585 16,052,733,643
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 29,400,000 29,670,330
9. Phải trả ngắn hạn khác 2,017,215,242 2,137,436,935 2,025,018,145 2,405,429,968
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 14,797,714,157 23,587,730,957 25,501,498,340 43,743,103,283
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,027,955,703 5,027,955,703 5,027,955,703 5,027,955,703
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 20,457,142,254 16,439,180,034 15,451,738,061 144,476,568,828
1. Phải trả người bán dài hạn 11,640,167,230 7,772,205,010 7,354,763,037 6,934,189,003
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 7,222,000,000 7,072,000,000 6,502,000,000 135,947,404,801
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,594,975,024 1,594,975,024 1,594,975,024 1,594,975,024
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 277,206,843,780 277,921,328,888 279,074,755,692 280,409,546,839
I. Vốn chủ sở hữu 277,206,843,780 277,921,328,888 279,074,755,692 280,409,546,839
1. Vốn góp của chủ sở hữu 254,525,000,000 254,525,000,000 254,525,000,000 254,525,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 254,525,000,000 254,525,000,000 254,525,000,000 254,525,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần -441,950,000 -441,950,000 -441,950,000 -441,950,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 438,281,768 438,281,768 438,281,768 438,281,769
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,806,964,734 3,595,496,879 4,824,528,879 5,935,301,009
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,656,886,824 1,304,357,380 982,587,804 982,587,804
- LNST chưa phân phối kỳ này 150,077,910 2,291,139,499 3,841,941,075 4,952,713,205
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 19,878,547,278 19,804,500,241 19,728,895,045 19,952,914,061
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 429,738,338,333 430,782,776,874 431,511,865,554 557,866,771,181
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.