MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

LHC

 Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng (HNX)

CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng - LHC
Công ty hoạt động với mục tiêu chủ yếu là phát huy thế mạnh trong lĩnh vực xây lắp thủy lợi, thủy điện, tham gia vào một dự án Thủy lợi, thủy điện lớn, trọng điểm quốc gia đã, đang và sẽ thi công trên cả nước.
Cập nhật:
15:15 T5, 03/04/2025
74.40
  0 (0%)
Khối lượng
101,400
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    74.4
  • Giá trần
    81.8
  • Giá sàn
    67
  • Giá mở cửa
    73.5
  • Giá cao nhất
    0
  • Giá thấp nhất
    0
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    300
  • GT Mua
    0.04 (Tỷ)
  • GT Bán
    0.01 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.44 (%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 13/01/2010
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 60.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 2,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 19/03/2025: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 28/08/2024: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 19/03/2024: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 21/08/2023: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 23/03/2023: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 15/11/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 03/08/2022: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100%
- 21/09/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 22/02/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
- 18/11/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 27/08/2020: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100%
- 19/03/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 12/11/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 25/03/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 21/11/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 03/04/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 17/11/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 30/03/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 30%
- 31/03/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 03/11/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 10/08/2015: Phát hành riêng lẻ 400,000
- 24/06/2015: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 50%
- 17/04/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
- 12/11/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
- 18/03/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
- 16/10/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
- 27/03/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
- 14/12/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
- 24/02/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 35%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    4.65
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    4.65
  •        P/E :
    16.01
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    33.05
  •        P/B:
    1.43
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    20,761
  • KLCP đang niêm yết:
    14,400,000
  • KLCP đang lưu hành:
    14,400,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,071.36
(*) Số liệu EPS tính tới Quý IV năm 2024 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 203,176,875 330,221,811 281,385,470 416,321,004
Giá vốn hàng bán 157,038,381 264,012,061 231,787,261 328,773,135
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 44,951,676 66,015,529 49,598,209 86,920,473
Lợi nhuận tài chính 116,819 -815,426 431,566 -31,850
Lợi nhuận khác 118,310 -564,813 141,348 2,403,984
Tổng lợi nhuận trước thuế 33,304,576 33,074,618 23,182,801 57,671,891
Lợi nhuận sau thuế 26,337,249 26,383,675 17,790,671 46,437,230
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 17,382,634 17,594,084 11,483,955 20,459,465
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 633,416,658 623,351,037 584,859,641 607,357,235
Tổng tài sản 1,065,415,460 1,063,645,237 1,014,141,691 1,196,180,089
Nợ ngắn hạn 305,073,333 308,339,609 262,143,711 416,232,717
Tổng nợ 349,462,279 346,728,555 300,402,657 448,491,663
Vốn chủ sở hữu 715,953,180 716,916,682 713,739,034 747,688,426
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau Năm 2020 Năm 2021 Năm 2023 Năm 2024
8.48 8.22 5.67 4.65
65.94 72.06 30.84 32.98
6.31 12.92 9.28 15.48
8.37 6.59 7.43 5.6
12.94 11.57 11.84 8.97
21.47 19.77 7.29 5.55
21.47 19.77 24.72 18.43
35.28 43.05 37.23 37.64
Đánh giá hiệu quả
Created with Highstock 6.0.1Tổng tài sảnLN ròngROA (%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2405001k1.5k1 %1.25 %1.5 %1.75 %
Created with Highstock 6.0.1Vốn chủ sở hữuLN ròngROE (%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2403006009001.5 %2 %2.5 %3 %
Created with Highstock 6.0.1Tổng thuLN ròngTỷ suất LN ròng(%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2401503004500 %4 %8 %12 %
Created with Highstock 6.0.1DThu thuầnLN gộpTỷ suất LN gộp(%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/24015030045016 %20 %24 %28 %
Created with Highstock 6.0.1Tổng tài sảnTổng nợNợ/tài sản(%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2405001k1.5k24 %30 %36 %42 %
Đơn vị: tỷ đồng
+
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.