MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

LCG

 Công ty cổ phần LIZEN (HOSE)

Công ty cổ phần LIZEN - LCG
Công ty cổ phần Licogi 16 tiền thân là Công ty xây dựng số 16, là doanh nghiệp Nhà nước thuộc Tổng Công ty Xây dựng và Phát triển Hạ tầng (Licogi) được thành lập theo quyết định số 427/QĐ – BXD ngày 08/3/2001 của Bộ trưởng Bộ Xây Dựng. Năm 2006 Công ty Xây dựng số 16 chính chuyển thành Công ty Cổ phần Licogi 16 theo Quyết định số 327/QĐ-BXD ngày 28/02/2006 và Quyết định số 844/QĐ-BXD ngày 31/5/2006 của Bộ trưởng Bộ Xây dựng
Cập nhật:
15:15 T6, 04/04/2025
9.23
  -0.31 (-3.25%)
Khối lượng
3,296,200
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    9.54
  • Giá trần
    10.2
  • Giá sàn
    8.88
  • Giá mở cửa
    8.88
  • Giá cao nhất
    9.45
  • Giá thấp nhất
    8.88
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    52,000
  • GT Mua
    0.47 (Tỷ)
  • GT Bán
    0.01 (Tỷ)
  • Room còn lại
    47.98 (%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 18/11/2008
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 48.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 13,600,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 02/08/2024: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 14/05/2024: Phát hành cho CBCNV 3,450,000
- 18/05/2023: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
- 09/08/2022: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10%
- 20/10/2021: Bán ưu đãi, tỷ lệ 43.38%
                           Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 8%
- 12/05/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
- 09/09/2020: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 12%
- 12/12/2019: Bán ưu đãi, tỷ lệ 30%
                           Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 5%
- 10/10/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
- 30/01/2018: Phát hành riêng lẻ 22,000,000
- 16/10/2017: Phát hành cho CBCNV 1,750,044
- 27/07/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
- 30/09/2014: Phát hành riêng lẻ 20,000,000
- 19/05/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 04/12/2008: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.69
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.69
  •        P/E :
    13.30
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    13.36
  •        P/B:
    0.68
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    1,729,900
  • KLCP đang niêm yết:
    195,091,170
  • KLCP đang lưu hành:
    193,090,832
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,782.23
(*) Số liệu EPS tính tới Quý IV năm 2024 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 310,728,851 770,318,764 654,106,192 804,315,209
Giá vốn hàng bán 261,653,107 705,584,629 558,426,000 682,246,829
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 49,075,743 64,734,135 95,680,192 122,068,380
Lợi nhuận tài chính -10,807,293 8,081,635 -15,432,770 -18,062,195
Lợi nhuận khác -15,363 124,484 -1,134,708 201,753
Tổng lợi nhuận trước thuế 18,602,955 56,423,696 43,147,800 54,735,809
Lợi nhuận sau thuế 14,521,677 44,481,534 36,547,961 36,623,905
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 14,513,816 44,463,430 36,432,817 37,667,405
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 4,543,145,733 4,633,543,317 4,536,587,507 4,639,900,987
Tổng tài sản 5,884,983,902 6,042,942,731 5,959,325,052 6,036,800,206
Nợ ngắn hạn 3,146,297,004 3,214,505,019 3,195,441,630 3,259,474,193
Tổng nợ 3,332,262,412 3,416,617,078 3,393,169,599 3,432,608,627
Vốn chủ sở hữu 2,552,721,490 2,626,325,653 2,566,155,454 2,604,191,580
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2023
1.67 2.43 1.27 0.52
15.13 15.75 13.7 13.17
4.86 6.15 17.09 23.08
4.05 5.07 3.13 1.73
12.04 16.85 7.61 4.08
18.15 8.63 23.79 5.16
18.15 8.63 23.79 14.2
66.36 69.89 58.85 57.55
Đánh giá hiệu quả
Created with Highstock 6.0.1Tổng tài sảnLN ròngROA (%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2402.5k5k7.5k0.2 %0.4 %0.6 %0.8 %
Created with Highstock 6.0.1Vốn chủ sở hữuLN ròngROE (%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2401k2k3k0.5 %1 %1.5 %2 %
Created with Highstock 6.0.1Tổng thuLN ròngTỷ suất LN ròng(%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2403006009004.5 %5 %5.5 %6 %
Created with Highstock 6.0.1DThu thuầnLN gộpTỷ suất LN gộp(%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2403006009006 %12 %18 %24 %
Created with Highstock 6.0.1Tổng tài sảnTổng nợNợ/tài sản(%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2402.5k5k7.5k56.4 %56.7 %57 %57.3 %
Đơn vị: tỷ đồng
+
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.