Trước khi ông Trump tuyên bố chặn Eo biển Hormuz, Iran đã "âm thầm" gửi tin vui cho thế giới bằng cách này
- Thứ 2 , 13/04/2026, 20:27Nhìn bề ngoài, thị trường dầu mỏ toàn cầu đang ở trong tình trạng “tê liệt” khi eo biển Hormuz gần như đóng cửa và nhiều nhà xuất khẩu vùng Vịnh buộc phải cắt giảm sản lượng. Nhưng nghịch lý là, dòng dầu vẫn chảy.

Không phải theo cách quen thuộc, minh bạch và dễ đo đếm như trước. Dòng chảy này diễn ra âm thầm, khó theo dõi, nhưng đủ lớn để ảnh hưởng tới cán cân cung - cầu toàn cầu, ít nhất là cho tới trước thời điểm Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố chặn Eo biển Hormuz.
Trung tâm của cơ chế đặc biệt này là “hạm đội bóng tối” của Iran, một hệ thống logistics ngầm từng được hình thành để né trừng phạt, nay đã trở thành công cụ địa chính trị đầy sức nặng.
Thực tế, eo biển Hormuz không hoàn toàn đóng cửa, mà đã biến đổi thành một “hành lang chọn lọc”. Các tàu phương Tây, tàu chịu sự giám sát chặt chẽ về bảo hiểm và tuân thủ quốc tế gần như không thể đi qua. Nhưng song song với đó, một hệ thống khác vẫn vận hành, đó là các tàu liên quan tới Iran, tàu bị trừng phạt hoặc có cấu trúc sở hữu không minh bạch vẫn di chuyển đều đặn, thường được lực lượng hải quân Iran “ngầm cho phép”.
Kết quả là một hệ thống hàng hải hai tầng rõ rệt được tạo ra, bao gồm một tầng minh bạch, bị tê liệt và một tầng ngầm, linh hoạt, vẫn hoạt động hiệu quả.
Chính điều này khiến nhiều phân tích thị trường trở nên sai lệch. Khi lưu lượng tàu chính thức sụt giảm mạnh, nhiều người mặc định nguồn cung cũng giảm tương ứng.
Nhưng thực tế không phải vậy. Xuất khẩu dầu của Iran hiện vẫn duy trì ở mức khoảng 1,5-1,7 triệu thùng/ngày, gần tương đương trước chiến tranh. Riêng trong tháng 3, ước tính đã có hơn 16 triệu thùng dầu được vận chuyển qua Hormuz trong điều kiện kiểm soát này.
Hệ thống “tàu bóng tối” đó không phải ngẫu nhiên mà có. Tehran đã xây dựng nó trong nhiều năm, học hỏi từ chính kinh nghiệm né trừng phạt của Nga sau xung đột Ukraine. Cốt lõi của mạng lưới này là sự mờ ám về quyền sở hữu, việc tắt hoặc thao túng tín hiệu định vị AIS, cùng với hoạt động chuyển tải dầu giữa các tàu trên biển.
Các tàu này thường treo cờ tại những quốc gia có quy định lỏng lẻo, thuộc sở hữu của các công ty “vỏ bọc” và thường xuyên “biến mất” khỏi hệ thống theo dõi trong những giai đoạn nhạy cảm. Ngay từ đầu xung đột, đã có ít nhất 40 tàu tắt tín hiệu định vị, con số này được cho là còn tăng lên đáng kể.
Mạng lưới này hoạt động như một chuỗi cung ứng hoàn chỉnh. Dầu được bơm từ các cảng Iran, đặc biệt là đảo Kharg, sau đó lưu trữ tạm thời trên các tàu ngoài khơi vùng Vịnh. Tiếp đến, chúng được chuyển tải qua lại giữa các tàu ở Ấn Độ Dương hoặc Đông Nam Á, trước khi tới tay người mua cuối cùng, chủ yếu là Trung Quốc. Khi đến đích, nguồn gốc dầu gần như không thể truy vết.
Quy mô của hệ thống này cũng lớn hơn nhiều so với những thông tin từng được công bố. Ước tính có ít nhất 25 tàu chở dầu Iran đang hoạt động như kho chứa nổi, xử lý hàng chục triệu thùng kể từ khi xung đột bắt đầu. Tổng lượng dầu lưu trữ trên biển có thể lên tới 140 triệu thùng, vừa đóng vai trò dự trữ chiến lược, vừa là công cụ điều tiết nguồn cung.
Không dừng lại ở đó, Iran còn phát triển các tuyến xuất khẩu thay thế, nổi bật là cảng Jask bên vịnh Oman, với công suất gần 1 triệu thùng/ngày, cho phép bỏ qua hoàn toàn eo biển Hormuz.
Sự kết hợp giữa kiểm soát điểm nghẽn, kho nổi, tuyến thay thế và logistics ngầm đã tạo nên một mô hình xuất khẩu “lai”, kém hiệu quả hơn truyền thống, nhưng rất linh hoạt trong khủng hoảng.
Câu hỏi lớn đặt ra là: vì sao hệ thống này chưa bị chặn đứng? Câu trả lời nằm ở một nghịch lý chiến lược. Mỹ và các đồng minh muốn hạn chế nguồn thu của Iran, nhưng đồng thời hiểu rằng nếu loại bỏ hoàn toàn dầu Iran khỏi thị trường, giá dầu có thể tăng vọt và gây ra cú sốc kinh tế toàn cầu. Khi 15-20% dòng chảy dầu và LNG đã bị gián đoạn vì Hormuz, dư địa chịu thêm cú sốc gần như không còn.
Tuy nhiên, sự ổn định này chỉ là tạm thời. Hệ thống tàu ngầm này tiềm ẩn nhiều rủi ro như tàu cũ, bảo dưỡng kém, thiếu bảo hiểm. Một sự cố lớn có thể lập tức làm gián đoạn nguồn cung, gây ô nhiễm môi trường và kéo theo phản ứng mạnh từ các cường quốc.
Theo Oilprice