MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

PVI

 Công ty Cổ phần PVI (HNX)

Công ty Cổ phần PVI - PVI Holdings
Thành lập năm 1996, Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Dầu khí Việt Nam (PVI) phát triển từ một công ty bảo hiểm nội bộ thuộc Tổng công ty Dầu khí Việt Nam (nay là Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam - PVN) trở thành nhà bảo hiểm công nghiệp số một Việt Nam, dẫn đầu trong các lĩnh vực trọng yếu của thị trường bảo hiểm như Năng lượng (chiếm thị phần tuyệt đối), Hàng hải, Tài sản – Kỹ thuật... và quan trọng hơn, PVI đang sẵn sàng hướng tới trở thành một Định chế Tài chính – Bảo hiểm quốc tế.
Cập nhật:
15:15 T6, 04/04/2025
53.50
  -5.9 (-9.93%)
Khối lượng
296,460
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    59.4
  • Giá trần
    65.3
  • Giá sàn
    53.5
  • Giá mở cửa
    57.5
  • Giá cao nhất
    57.5
  • Giá thấp nhất
    53.5
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    1,910
  • GT Mua
    0.14 (Tỷ)
  • GT Bán
    0.04 (Tỷ)
  • Room còn lại
    42.33 (%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 10/08/2007
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 91.9
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 50,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 29/08/2024: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 32%
- 28/09/2023: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 30%
- 30/08/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 33%
- 14/09/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 28.5%
- 04/09/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 22.5%
- 09/05/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 14/06/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 28%
- 14/09/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 19/09/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 23/09/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 9%
- 30/06/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 20/11/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 10/05/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    3.60
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    3.60
  •        P/E :
    14.87
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    33.40
  •        P/B:
    1.53
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    66,176
  • KLCP đang niêm yết:
    234,241,867
  • KLCP đang lưu hành:
    234,241,867
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    12,531.94
(*) Số liệu EPS tính tới Quý IV năm 2024 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 6,159,695,652 5,144,655,127 4,723,790,219 4,685,330,590
Giá vốn hàng bán 1,525,948,014 1,564,563,529 1,787,071,419 1,904,171,293
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 387,880,257 267,330,275 144,259,937 156,913,371
Lợi nhuận tài chính 218,198,669 230,298,835 233,574,875 192,849,589
Lợi nhuận khác 1,325,432 2,864,775 -1,142,273 726,877
Tổng lợi nhuận trước thuế 446,391,554 342,856,476 195,391,700 137,264,711
Lợi nhuận sau thuế 372,579,835 291,167,523 161,769,325 66,609,154
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 361,226,109 279,536,404 154,608,895 59,892,319
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 25,935,163,420 26,670,759,864 25,673,156,552 25,886,020,346
Tổng tài sản 30,710,860,537 31,545,469,912 33,539,266,312 31,753,117,982
Nợ ngắn hạn 22,135,592,734 22,697,118,244 25,301,218,088 23,454,958,658
Tổng nợ 22,272,243,782 22,824,645,914 25,418,052,223 23,562,497,506
Vốn chủ sở hữu 8,438,616,755 8,720,823,998 8,121,214,089 8,190,620,475
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2024
2.62 3.39 3.5 3.56
30.64 30.76 33.47 33.4
11.76 9.38 13.97 17.13
2.98 3.62 3.42 2.65
9.18 11.2 10.59 10.3
12.68 19.23 21.21 4.14
12.68 19.23 21.21 4.68
67.5 67.66 67.71 74.24
Đánh giá hiệu quả
Created with Highstock 6.0.1Tổng tài sảnLN ròngROA (%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/24012k24k36k0 %0.8 %1.6 %2.4 %
Created with Highstock 6.0.1Vốn chủ sở hữuLN ròngROE (%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2404k8k12k0 %1.5 %3 %4.5 %
Created with Highstock 6.0.1Tổng thuLN ròngTỷ suất LN ròng(%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2402.5k5k7.5k0 %4 %8 %12 %
Created with Highstock 6.0.1DThu thuầnLN gộpTỷ suất LN gộp(%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2408001.6k2.4k0 %10 %20 %30 %
Created with Highstock 6.0.1Tổng tài sảnTổng nợNợ/tài sản(%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/24012k24k36k72 %73.5 %75 %76.5 %
Đơn vị: tỷ đồng
+
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.