MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Shanghai

5.69

3350.45

0.17 %

SZSE Component B

-21.19

8237.37

-0.26 %

FTSE MIB

-42.66

38384.25

-0.11 %

PSI

35.53

6958

0.51 %

VinFast

0

3.18

0 %

WIG20

15.48

2747.99

0.57 %

BIST 100

-126.52

9532.96

-1.31 %

AEX-Index

-1.29

900.56

-0.14 %

ALL ORDINARIES

-134.3

7998.8

-1.65 %

Austrian Traded Index in EUR

-28.97

4125.66

-0.7 %

S&P/ASX 200

-129.7

7804.8

-1.63 %

OMX Baltic Industrial Goods and

0

0

0 %

Dow Jones Belgium (USD)

4.89

440.75

1.12 %

S&P BSE SENSEX

402.13

76617.84

0.53 %

Cboe UK 100

-2.77

858.12

-0.32 %

Budapest Stock Index

-309.23

89587.66

-0.34 %

IBOVESPA

112.72

131263.41

0.09 %

Dow Jones

478.42

42214.5

1.15 %

Shanghai

0

0

0 %

CAC 40

-1.04

7849.84

-0.01 %

FTSE 100

-36.66

8598.01

-0.42 %

DAX PERFORMANCE-INDEX

-109.56

22374.37

-0.49 %

S&P 500

88.49

5669.25

1.59 %

S&P/TSX Composite index

364.85

25306.2

1.46 %

HANG SENG INDEX

35.22

23202.53

0.15 %

IBEX 35...

72

13335.6

0.54 %

NASDAQ

393.54

17598.1

2.29 %

FTSE Bursa Malaysia KLCI

9.38

1526.52

0.62 %

KOSPI

24

2461.43

0.98 %

KOSPI 200

3.25

329.47

1 %

S&P/BMV IPC

472.88

53708.68

0.89 %

Euronext 100 Index

-6.68

1560.84

-0.43 %

Nikkei 225

-270.6

34771.07

-0.77 %

NIFTY 50

121.75

23330.8

0.52 %

NYSE (DJ)

131.61

19529.89

0.68 %

S&P/NZX 50 INDEX GROSS ( GROSS

-14.46

12184.1

-0.12 %

XCSE:OMX Stockholm 30 Index

36.38

2478.69

1.49 %

Russell 2000

46.9

2045.23

2.35 %

SET_SET Index

5.07

1173.19

0.43 %

The CBOE S&P 500 Smile Index

18.65

2477.79

0.76 %

S&P 500 VIX

-1008.47

14041.07

-6.7 %

STI Index

22.77

3960.97

0.58 %

ESTX 50 PR.EUR

-15.26

5297.3

-0.29 %

TA-125

34.27

2502.68

1.39 %

TSEC weighted index

-11.31

21302.46

-0.05 %

CBOE Volatility Index

-0.79

21.51

-3.54 %

NYSE AMEX COMPOSITE INDEX

32.86

5164.66

0.64 %

Mã chứng khoán

Thời gian

Xem
exportXuất Excel
Tổ chức/người GD Người liên quan SLCP trước GD Đăng ký Kết quả SLCP sau GD Tỷ lệ(%)
Chức vụ Tên Chức vụ Mua Bán Ngày BĐ Ngày KT Mua Bán Ngày TH

Công ty TNHH Phát triển Hưng Thái

0 80,000 0 13/08/23 30/08/23 80,000 0 29/08/23 80,000 0.4

Tsai, Hsiu - Li

Thành viên BKS
952,300 0 80,000 13/08/23 30/08/23 0 80,000 29/08/23 872,300 4.36

Công ty TNHH Phát triển Đồng Thịnh

0 0 0 - - 2,870,000 0 05/04/21 2,870,000 14.35

Công ty TNHH Phát triển Đổng Đức

0 0 0 - - 4,950,000 0 15/03/21 4,950,000 24.75

CTCP Phát triển Quang Thái

15,790,350 0 7,850,000 15/03/21 13/04/21 0 7,850,000 05/04/21 7,940,350 39.7

Hoàng Như Quỳnh

Thành viên HĐQT
0 0 0 - - 100 0 30/12/19 100 0

CTCP Phát triển Quang Thái

60,000 0 0 - - 630,350 0 09/06/19 690,350 3.45

Công ty TNHH Phát triển Vũ Hồng

0 0 0 - - 725,020 0 09/06/19 725,020 3.63

Huỳnh Thị Thái

352,800 0 0 - - 0 352,800 09/06/19 0 0

Công ty TNHH Phát triển Vũ Thịnh

0 0 0 - - 730,050 0 09/06/19 730,050 3.65

Lê Tất Thành

442,270 0 0 - - 0 342,270 09/06/19 100,000 0.5

Lê Tất Thành

342,270 0 0 - - 100,000 0 05/06/19 442,270 2.21

Trương Hoàng Hạnh

Em
Trương Thị Vân Phó Chủ tịch HĐQT 90,000 0 90,000 05/06/19 25/06/19 0 90,000 09/06/19 0 0

Phạm Hải Sơn

Anh rể
Trương Thị Vân Phó Chủ tịch HĐQT 400,050 0 400,050 05/06/19 25/06/19 0 400,050 09/06/19 0 0

Trương Thị Vân

Phó Chủ tịch HĐQT
382,020 0 382,020 05/06/19 25/06/19 0 382,020 09/06/19 0 0

Trần Thanh Dũng

Chủ tịch HĐQT
150,000 0 150,000 05/06/19 25/06/19 0 150,000 09/06/19 0 0

Phạm Hải Thủy

Chị dâu
Trương Thị Vân Phó Chủ tịch HĐQT 473,900 0 473,900 05/06/19 25/06/19 0 473,900 09/06/19 0 0

Trương Thành Hưng

Phó Tổng GĐ
41,980 0 41,980 05/06/19 25/06/19 0 41,980 09/06/19 0 0

Lê Tất Thành

142,500 0 0 - - 199,770 0 04/06/19 342,270 1.71

Công ty TNHH Cà phê đất Cao Nguyên

180,000 0 0 - - 0 77,270 04/06/19 102,730 0.51

1

2

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.