MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Shanghai

26.61

3348.12

0.8 %

SZSE Component B

12.03

8221.38

0.15 %

FTSE MIB

-42.66

38384.25

-0.11 %

PSI

35.53

6958

0.51 %

VinFast

0

3.18

0 %

WIG20

15.48

2747.99

0.57 %

BIST 100

-126.52

9532.96

-1.31 %

AEX-Index

-1.29

900.56

-0.14 %

ALL ORDINARIES

-92.2

8040.9

-1.13 %

Austrian Traded Index in EUR

-28.97

4125.66

-0.7 %

S&P/ASX 200

-88

7846.5

-1.11 %

OMX Baltic Industrial Goods and

0

0

0 %

Dow Jones Belgium (USD)

4.89

440.75

1.12 %

S&P BSE SENSEX

402.13

76617.84

0.53 %

Cboe UK 100

-2.77

858.12

-0.32 %

Budapest Stock Index

-309.23

89587.66

-0.34 %

IBOVESPA

112.72

131263.41

0.09 %

Dow Jones

478.42

42214.5

1.15 %

Shanghai

0

0

0 %

CAC 40

-1.04

7849.84

-0.01 %

FTSE 100

-36.66

8598.01

-0.42 %

DAX PERFORMANCE-INDEX

-109.56

22374.37

-0.49 %

S&P 500

88.49

5669.25

1.59 %

S&P/TSX Composite index

364.85

25306.2

1.46 %

HANG SENG INDEX

277.76

22915.97

1.23 %

IBEX 35...

72

13335.6

0.54 %

NASDAQ

393.54

17598.1

2.29 %

FTSE Bursa Malaysia KLCI

4.45

1522.52

0.29 %

KOSPI

38.58

2476.01

1.58 %

KOSPI 200

4.62

330.84

1.42 %

S&P/BMV IPC

472.88

53708.68

0.89 %

Euronext 100 Index

-6.68

1560.84

-0.43 %

Nikkei 225

-367.98

34673.69

-1.05 %

NIFTY 50

121.75

23330.8

0.52 %

NYSE (DJ)

131.61

19529.89

0.68 %

S&P/NZX 50 INDEX GROSS ( GROSS

70.3

12268.86

0.58 %

XCSE:OMX Stockholm 30 Index

36.38

2478.69

1.49 %

Russell 2000

46.9

2045.23

2.35 %

SET_SET Index

5.07

1173.19

0.43 %

The CBOE S&P 500 Smile Index

18.65

2477.79

0.76 %

S&P 500 VIX

-1008.47

14041.07

-6.7 %

STI Index

35.17

3942.79

0.9 %

ESTX 50 PR.EUR

-15.26

5297.3

-0.29 %

TA-125

34.27

2502.68

1.39 %

TSEC weighted index

-11.31

21302.46

-0.05 %

CBOE Volatility Index

-0.79

21.51

-3.54 %

NYSE AMEX COMPOSITE INDEX

32.86

5164.66

0.64 %

Mã chứng khoán

Thời gian

Xem
exportXuất Excel
Tổ chức/người GD Người liên quan SLCP trước GD Đăng ký Kết quả SLCP sau GD Tỷ lệ(%)
Chức vụ Tên Chức vụ Mua Bán Ngày BĐ Ngày KT Mua Bán Ngày TH

Nguyễn Văn Nghĩa

19,567,033 0 0 - - 0 800,000 12/02/25 18,767,033 9.69

Nguyễn Văn Nghĩa

24,312,785 0 0 - - 0 3,450,000 27/02/24 20,862,785 10.78

Nguyễn Văn Nghĩa

26,862,785 0 0 - - 0 2,550,000 25/02/24 24,312,785 12.56

Nguyễn Văn Nghĩa

25,015,614 0 0 - - 0 379,130 17/12/23 24,636,484 12.73

Nguyễn Văn Nghĩa

29,455,815 0 0 - - 0 750,000 28/11/23 28,705,815 14.83

Nguyễn Văn Nghĩa

26,778,014 0 0 - - 0 750,000 28/11/23 26,028,014 13.44

CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam

0 2,900,000 0 13/12/22 29/12/22 2,900,000 0 20/12/22 2,900,000 1.5

Nguyễn Phúc Long

Chủ tịch HĐQT
30,495,947 1,000,000 0 27/06/22 24/07/22 1,000,000 0 21/07/22 31,495,947 16.27

Nguyễn Phúc Long

Chủ tịch HĐQT
29,495,947 1,000,000 0 26/05/22 23/06/22 1,000,000 0 12/06/22 30,495,947 15.75

Hồ Ngọc Hải

Quyền Tổng Giám đốc
178 500,000 0 27/01/22 24/02/22 300,000 0 24/02/22 300,178 0.16

Trần Xuân Đại Thắng

Kế toán trưởng
271,409 0 271,409 27/01/22 24/02/22 0 271,409 27/01/22 0 0

Park Jin Ku

10,903,710 0 0 - - 2,400 0 26/01/21 10,906,110 5.63

Park Jin Ku

9,023,100 0 0 - - 145,000 0 08/09/20 9,168,100 4.74

Park Jin Ku

8,263,600 0 0 - - 285,200 0 02/09/20 8,548,800 4.42

Park Jin Ku

7,220,200 0 0 - - 250,700 0 08/04/20 7,470,900 3.86

Park Jin Ku

6,552,500 0 0 - - 111,400 0 26/03/20 6,663,900 3.44

Nguyễn Phúc Long

Chủ tịch HĐQT
11,855,981 5,000,000 0 26/03/20 23/04/20 2,000,000 0 23/04/20 13,855,981 7.16

Park Jin Ku

5,533,800 0 0 - - 385,200 0 16/03/20 5,919,000 3.06

Park Jin Ku

4,836,600 0 0 - - 150,500 0 13/02/20 4,987,100 2.58

Park Jin Ku

4,128,200 0 0 - - 30,000 0 29/12/19 4,158,200 2.15

1

2

3

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.