MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Shanghai

12.26

3301.17

0.37 %

SZSE Component B

10.22

7984.61

0.13 %

FTSE MIB

-59.52

35671.69

-0.17 %

PSI

-1.55

6760.84

-0.02 %

VinFast

0.04

3.16

1.28 %

WIG20

22.74

2675.25

0.86 %

BIST 100

-2.45

9319.19

-0.03 %

AEX-Index

3.46

853.36

0.41 %

ALL ORDINARIES

-8.2

8013.7

-0.1 %

Austrian Traded Index in EUR

-21.71

3894.82

-0.55 %

S&P/ASX 200

-2.4

7816.7

-0.03 %

Dow Jones Belgium (USD)

-0.3

452.84

-0.07 %

S&P BSE SENSEX

-82.21

79595.66

-0.1 %

Cboe UK 100

-0.99

823.59

-0.12 %

Budapest Stock Index

1140.07

88201.73

1.31 %

IBOVESPA

-113.07

129536.96

-0.09 %

Dow Jones

-744.33

38161.71

-1.91 %

CAC 40

-27.78

7256.93

-0.38 %

FTSE 100

10.03

8285.69

0.12 %

DAX PERFORMANCE-INDEX

-63.51

21087.03

-0.3 %

S&P 500

-75.13

5157.81

-1.44 %

S&P/TSX Composite index

-163.99

24005.78

-0.68 %

HANG SENG INDEX

258.81

21562.32

1.21 %

IBEX 35...

109.4

12941.5

0.85 %

NASDAQ

-177.54

15871.49

-1.11 %

IDX COMPOSITE

83.19

6538.27

1.29 %

FTSE Bursa Malaysia KLCI

-6.03

1486.25

-0.4 %

KOSPI

3.5

2484.68

0.14 %

KOSPI 200

0.18

328.32

0.05 %

S&P/BMV IPC

712.99

53830.81

1.34 %

Euronext 100 Index

-0.55

1452.13

-0.04 %

Nikkei 225

113.19

34224.33

0.33 %

NIFTY 50

-62.45

24134.05

-0.26 %

NYSE (DJ)

-344.27

18022.85

-1.87 %

S&P/NZX 50 INDEX GROSS ( GROSS

-190.85

11921.56

-1.58 %

XCSE:OMX Stockholm 30 Index

0

2355.58

0 %

Russell 2000

-22

1840.71

-1.18 %

SET_SET Index

12.11

1143.84

1.07 %

The CBOE S&P 500 Smile Index

-7.36

2414.18

-0.3 %

S&P 500 VIX

965.23

21338.96

4.74 %

STI Index

41.93

3796.62

1.12 %

ESTX 50 PR.EUR

-3.61

4916.15

-0.07 %

TA-125

-3.17

2500.05

-0.13 %

Tadawul All Shares Index

25.43

11579.93

0.22 %

TSEC weighted index

-138.34

18852.52

-0.73 %

CBOE Volatility Index

-0.82

31.79

-2.51 %

NYSE AMEX COMPOSITE INDEX

39.53

4715.39

0.85 %

Mã chứng khoán

Thời gian

Xem
exportXuất Excel
Tổ chức/người GD Người liên quan SLCP trước GD Đăng ký Kết quả SLCP sau GD Tỷ lệ(%)
Chức vụ Tên Chức vụ Mua Bán Ngày BĐ Ngày KT Mua Bán Ngày TH

Trần Hồng Tài

6,334,000 0 0 - - 11,500 0 05/12/24 6,345,500 25.03

Vũ Thị Vân Anh

Vợ
Nguyễn Văn Bình Chủ tịch HĐQT 0 500,000 0 07/04/24 02/05/24 0 0 - 0 0

Nguyễn Thị Thu Hà

Chị dâu
Nguyễn Văn Bình Chủ tịch HĐQT 165,000 0 165,000 24/08/23 21/09/23 0 165,000 21/09/23 0 0

Nguyễn Ngọc Dưỡng

Chủ tịch HĐQT
748,200 0 200,000 22/06/23 20/07/23 0 200,000 20/07/23 78,300 0.31

Trần Hồng Tài

6,258,800 0 0 - - 69,600 0 16/03/23 6,328,400 24.96

Nguyễn Ngọc Dưỡng

Chủ tịch HĐQT
254,000 500,000 0 23/02/23 23/03/23 500,000 0 02/03/23 754,000 2.97

Đặng Đức Lợi

Thành viên HĐQT
443,700 0 443,600 23/02/23 23/03/23 0 443,600 02/03/23 100 0

Vũ Đình Phúc

Thành viên HĐQT
1,345,000 0 300,000 12/01/23 12/01/23 0 0 - 0 0

Vũ Đình Phúc

Thành viên HĐQT
1,345,000 0 300,000 08/01/23 02/02/23 0 0 - 0 0

Trần Hồng Tài

5,457,500 0 0 - - 779,300 0 29/09/22 6,236,800 24.6

Vũ Đình Phúc

1,000,000 0 0 - - 300,000 0 31/03/22 1,300,000 5.13

Trần Hồng Tài

5,157,500 0 0 - - 300,000 0 31/03/22 5,457,500 21.53

Đặng Đức Lợi

1,271,400 0 0 - - 0 1,000,000 24/03/22 271,400 1.07

Trần Hồng Tài

4,726,000 0 0 - - 431,500 0 17/02/22 5,157,500 20.35

Trần Hồng Tài

3,230,200 0 0 - - 1,495,800 0 23/09/21 4,726,000 18.64

Đặng Đức Lợi

1,110,500 0 0 - - 160,900 0 09/09/21 1,271,400 5.02

Trần Hồng Tài

2,541,200 0 0 - - 689,000 0 06/05/21 3,230,200 12.74

Trần Hồng Tài

0 0 0 - - 2,541,200 0 01/04/21 2,541,200 10.02

Trương Văn Hùng

1,500,000 0 0 - - 0 1,200,000 25/03/21 300,000 1.18

Trương Văn Hùng

1,100,000 0 0 - - 400,000 0 21/01/21 1,500,000 5.92

1

2

3

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.