MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Shanghai

20.04

3341.55

0.6 %

SZSE Component B

-11.76

8197.59

-0.14 %

FTSE MIB

-1661.14

34977.66

-4.53 %

PSI

-136.05

6739.93

-1.98 %

VinFast

-0.11

2.77

-3.82 %

WIG20

-107.65

2514.79

-4.1 %

BIST 100

-67.61

9416.65

-0.71 %

AEX-Index

-21.11

850.62

-2.42 %

ALL ORDINARIES

-205.1

7847.6

-2.55 %

Austrian Traded Index in EUR

-236.69

3764.02

-5.92 %

S&P/ASX 200

-191.9

7667.8

-2.44 %

OMX Baltic Industrial Goods and

-886.37

75272.02

-1.16 %

Dow Jones Belgium (USD)

-0.67

427.91

-0.16 %

S&P BSE SENSEX

-794.08

75364.31

-1.04 %

Cboe UK 100

-28.26

814.3

-3.35 %

Budapest Stock Index

-3645.71

83581.76

-4.18 %

IBOVESPA

-3079.59

128059.46

-2.35 %

Dow Jones

-722.59

39375.31

-1.8 %

Shanghai

0

0

0 %

CAC 40

-218

7328.43

-2.89 %

FTSE 100

-296.14

8178.6

-3.49 %

DAX PERFORMANCE-INDEX

-669.29

20874.18

-3.11 %

S&P 500

-74.82

5217.32

-1.41 %

S&P/TSX Composite index

-529.91

23588.32

-2.2 %

HANG SENG INDEX

211.6

22849.81

0.93 %

IBEX 35...

-515.9

12575.7

-3.94 %

NASDAQ

-133.39

15920.24

-0.83 %

FTSE Bursa Malaysia KLCI

-4.87

1504.14

-0.32 %

KOSPI

5.96

2456.45

0.24 %

KOSPI 200

0.12

327.49

0.04 %

S&P/BMV IPC

635.11

54073.52

1.19 %

Euronext 100 Index

-60.54

1451.17

-4 %

Nikkei 225

-496.2

33808.46

-1.45 %

NIFTY 50

-296.1

22912.05

-1.28 %

NYSE (DJ)

0

0

0 %

S&P/NZX 50 INDEX GROSS ( GROSS

-44.7

12201.61

-0.37 %

XCSE:OMX Stockholm 30 Index

-8.77

2294.74

-0.38 %

Russell 2000

0

0

0 %

SET_SET Index

-25.89

1126.53

-2.25 %

The CBOE S&P 500 Smile Index

-25.03

2417.64

-1.02 %

S&P 500 VIX

0.33

19686.18

0 %

STI Index

-66

3834.2

-1.69 %

ESTX 50 PR.EUR

-169.33

4925.46

-3.32 %

TA-125

13.07

2481.33

0.53 %

Tadawul All Shares Index

7.21

11873.57

0.06 %

TSEC weighted index

-11.31

21302.46

-0.05 %

CBOE Volatility Index

7.28

37.4

24.17 %

NYSE AMEX COMPOSITE INDEX

0

0

0 %

Mã chứng khoán

Thời gian

Xem
exportXuất Excel
Tổ chức/người GD Người liên quan SLCP trước GD Đăng ký Kết quả SLCP sau GD Tỷ lệ(%)
Chức vụ Tên Chức vụ Mua Bán Ngày BĐ Ngày KT Mua Bán Ngày TH

Nguyễn Ngọc Thạch

Thành viên HĐQT
9,226,504 450,000 0 06/07/22 06/09/22 125,200 0 06/09/22 9,351,704 24.83

Phạm Thị Hoàng Yến

Thành viên HĐQT
156,050 0 156,050 08/03/22 30/03/22 0 156,000 22/03/22 50 0

Công ty TNHH Hoàng Ngân

8,415,597 800,000 0 15/03/21 10/04/21 0 0 - 0 0

Công ty TNHH Hoàng Ngân

7,323,097 1,200,000 0 26/05/19 24/06/19 1,092,500 0 20/06/19 8,415,597 22.34

Công ty TNHH Hoàng Ngân

3,748,989 5,000,000 0 08/05/18 01/06/18 3,574,108 0 01/05/18 7,323,097 19.44

Công ty cổ phần Chứng khoán Sài Gòn

3,569,288 0 0 - - 0 3,569,288 08/04/18 0 0

Công ty cổ phần Chứng khoán Sài Gòn

2,032,251 0 0 - - 0 190,000 10/01/17 1,842,251 4.89

Công ty cổ phần Chứng khoán Sài Gòn

1,433,240 0 0 - - 30,000 0 29/12/15 1,463,240 3.88

Nguyễn Ngọc Thạch

Thành viên HĐQT
8,390 50,000 0 27/08/15 25/09/15 0 0 26/09/15 8,390 0.02

Hồ Sỹ Tiến

Thành viên BKS
0 10,000 0 19/08/15 17/09/15 10,000 0 17/09/15 10,000 0.03

Nguyễn Ngọc Thạch

Thành viên HĐQT
0 50,000 0 20/07/15 18/08/15 8,390 0 14/08/15 8,390 0.02

1

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.