MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

MVC

 Công ty Cổ phần Vật liệu và Xây dựng Bình Dương (UpCOM)

Công ty CP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương - MVC
Công Ty Cổ Phần Vật Liệu và Xây Dựng Bình Dương tiền thân là Công ty TNHH MTV Vật Liệu và Xây Dựng Bình Dương - Doanh nghiệp Nhà nước, trực thuộc Ủy Ban Nhân Dân Tỉnh Bình Dương được thành lập từ ngày 31/12/1975. Trải qua hơn 40 năm kinh nghiệm về sản xuất vật liệu xây dựng như Gạch, ngói, đá, cát...Với hệ thống máy móc thiết bị hiện đại được nhập từ Hàn Quốc, Ý, Đức; với nguồn nguyên liệu tốt và trữ lượng mõ lớn tại địa phương; Công ty đã cho ra đời các loại sản phẩm đạt chất lượng cao được Bộ Xây Dựng tặng thưởng 4 huy chương vàng “hàng Việt Nam Chất Lượng Cao”.
Cập nhật:
14:15 T5, 03/04/2025
10.00
  -0.6 (-5.66%)
Khối lượng
49,310
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    10.6
  • Giá trần
    12.1
  • Giá sàn
    9.1
  • Giá mở cửa
    10.2
  • Giá cao nhất
    10.2
  • Giá thấp nhất
    10
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 22/03/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 14.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 100,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 25/09/2024: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4.3%
- 18/08/2023: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
- 08/06/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5.7%
- 10/12/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 30/10/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 24/09/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 20/03/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
- 01/08/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.84
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.84
  •        P/E :
    11.97
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    12.21
  •        P/B:
    0.82
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    25,102
  • KLCP đang niêm yết:
    100,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    100,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,000.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý IV năm 2024 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 124,612,245 147,296,625 141,554,473 187,457,249
Giá vốn hàng bán 104,338,015 111,644,443 110,063,963 155,089,080
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 20,274,230 35,652,182 31,490,510 32,368,170
Lợi nhuận tài chính 790,620 75,225 4,732,133 1,569,604
Lợi nhuận khác -46,768 -9,340 281 6,730,812
Tổng lợi nhuận trước thuế 12,045,747 29,804,858 27,039,040 28,590,130
Lợi nhuận sau thuế 9,974,977 25,708,604 23,126,120 24,718,247
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 9,974,977 25,708,604 23,126,120 24,718,247
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 651,560,972 643,367,063 702,092,202 691,447,706
Tổng tài sản 1,488,659,021 1,515,295,859 1,539,804,472 1,529,642,913
Nợ ngắn hạn 295,424,343 297,228,552 340,402,613 305,401,696
Tổng nợ 298,356,368 300,206,425 343,335,486 308,455,679
Vốn chủ sở hữu 1,190,302,653 1,215,089,434 1,196,468,986 1,221,187,234
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau Năm 2020 Năm 2021 Năm 2023 Năm 2024
0.63 -0.27 0.65 0.79
11.41 11.14 11.86 12.22
13.49 -49.26 18.46 12.66
4.65 -1.85 4.86 5.64
6.11 -2.4 6.04 7.06
10.6 15.36 12.84 14.37
10.6 15.36 20.65 20.44
23.87 23.1 19.49 20.22
Đánh giá hiệu quả
Created with Highstock 6.0.1Tổng tài sảnLN ròngROA (%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2406001.2k1.8k0 %0.8 %1.6 %2.4 %
Created with Highstock 6.0.1Vốn chủ sở hữuLN ròngROE (%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2405001k1.5k0 %1 %2 %3 %
Created with Highstock 6.0.1Tổng thuLN ròngTỷ suất LN ròng(%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/240801602400 %8 %16 %24 %
Created with Highstock 6.0.1DThu thuầnLN gộpTỷ suất LN gộp(%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2408016024012 %18 %24 %30 %
Created with Highstock 6.0.1Tổng tài sảnTổng nợNợ/tài sản(%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2406001.2k1.8k18 %20 %22 %24 %
Đơn vị: tỷ đồng
+
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.