MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

XMP

 CTCP Thủy điện Xuân Minh (UpCOM)

Công ty Cổ phần Thủy điện Xuân Minh được thành lập vào ngày 03/10/2014 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 2802200078 do Sở Kế hoạch Đầu tư Thanh Hóa cấp ngày 03/10/2014.
Cập nhật:
13:10 T5, 03/04/2025
15.70
  0.2 (1.29%)
Khối lượng
100
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    15.5
  • Giá trần
    17.8
  • Giá sàn
    13.2
  • Giá mở cửa
    15.7
  • Giá cao nhất
    15.7
  • Giá thấp nhất
    15.7
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.78 (%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 16/08/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 15,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 19/11/2024: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 9%
- 13/09/2024: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2%
- 07/10/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.22
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.22
  •        P/E :
    12.90
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.55
  •        P/B:
    1.36
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    720
  • KLCP đang niêm yết:
    15,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    15,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    235.50
(*) Số liệu EPS tính tới Quý IV năm 2024 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 18,904,249 18,043,427 14,027,667 20,522,426
Giá vốn hàng bán 7,373,532 7,058,175 7,547,503 7,707,746
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 11,530,717 10,985,252 6,480,163 12,814,680
Lợi nhuận tài chính -4,579,220 -4,262,221 -4,220,946 -4,249,883
Lợi nhuận khác 30,000 -154,021 30,000 -131,835
Tổng lợi nhuận trước thuế 5,435,120 4,666,383 1,467,914 7,236,643
Lợi nhuận sau thuế 5,435,120 4,112,462 1,467,914 7,236,643
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 5,435,120 4,112,462 1,467,914 7,236,643
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 17,442,261 19,629,701 12,252,904 11,927,287
Tổng tài sản 404,014,617 401,479,129 389,499,787 384,093,067
Nợ ngắn hạn 68,308,596 67,743,892 63,379,881 70,319,764
Tổng nợ 227,008,715 220,360,766 209,913,510 210,770,146
Vốn chủ sở hữu 177,005,901 181,118,363 179,586,277 173,322,920
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau Năm 2023 Năm 2023 Năm 2023 Năm 2024
0.07 0.07 0.07 1.16
9.73 9.73 9.73 11.52
285.71 285.71 285.71 13.79
22.59 22.59 22.59 4.63
15.25 15.25 15.25 10.3
6100 6100 6100 24.9
2000 2000 2000 58.48
111.11 111.11 111.11 54.99
Đánh giá hiệu quả
Created with Highstock 6.0.1Tổng tài sảnLN ròngROA (%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2401503004500 %1.2 %2.4 %3.6 %
Created with Highstock 6.0.1Vốn chủ sở hữuLN ròngROE (%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/240801602400 %1.5 %3 %4.5 %
Created with Highstock 6.0.1Tổng thuLN ròngTỷ suất LN ròng(%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/240816240 %20 %40 %60 %
Created with Highstock 6.0.1DThu thuầnLN gộpTỷ suất LN gộp(%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2408162436 %48 %60 %72 %
Created with Highstock 6.0.1Tổng tài sảnTổng nợNợ/tài sản(%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/24015030045052 %54 %56 %58 %
Đơn vị: tỷ đồng
+
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.