MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VNI: 1210.67 -19.17 -1.56%

GTGD: 42,210.639 tỷ VNĐ

Created with Highstock 6.0.1115012001250

HNX: 216.97 -3.98 -1.8%

GTGD: 1,830.222 tỷ VNĐ

Created with Highstock 6.0.1200210220230

Thông tin giao dịch

SCG

 Công ty cổ phần Tập đoàn Xây dựng SCG (HNX)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng SCG
SCG được thành lập vào ngày 17/04/2019 theo giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0108704763, đăng ký lần đầu ngày 17/04/2019 với 5 cổ đông sáng lập, vốn điều lệ ban đầu là 100 tỷ đồng với hoạt động kinh doanh chính trong lĩnh vực thi công xây dựng. Sau hơn 1 năm hoạt động, SCG đã tăng vốn từ 100 tỷ đồng lên 500 tỷ đồng, nâng cao năng lực tài chính của Công ty trong hoạt động thi công xây dựng trong bối cảnh thi công đồng loạt nhiều dự án được khách hàng tin tưởng giao thầu.
Cập nhật:
15:15 T6, 04/04/2025
67.90
  -0.7 (-1.02%)
Khối lượng
8,473
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    68.6
  • Giá trần
    75.4
  • Giá sàn
    61.8
  • Giá mở cửa
    68
  • Giá cao nhất
    68
  • Giá thấp nhất
    67.9
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Created with Highstock 6.0.16. 013. 0217. 023. 0317. 0331. 03606570758085025k50k
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại UPCOM:12/04/2021
Với Khối lượng (cp):50,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):28.8
Ngày giao dịch cuối cùng:15/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên: 12/04/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 75.5
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 85,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 05/07/2021: Bán ưu đãi, tỷ lệ 70%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.95
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.95
  •        P/E :
    71.48
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    15.37
  •        P/B:
    4.37
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    12,335
  • KLCP đang niêm yết:
    85,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    85,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    5,771.50
(*) Số liệu EPS tính tới 30/12/2024 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 301,513,815 165,856,559 677,353,421 1,308,983,421
Giá vốn hàng bán 285,428,899 155,139,922 616,736,428 1,246,137,109
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 16,084,915 10,716,637 60,616,993 62,846,312
Lợi nhuận tài chính 14,839,827 14,438,613 3,556,765 248,525
Lợi nhuận khác -2,040,310 -253,425 -2,894,091 -439,426
Tổng lợi nhuận trước thuế 10,654,853 11,074,817 43,204,316 34,640,083
Lợi nhuận sau thuế 7,515,821 7,991,439 37,124,031 29,121,896
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 6,993,796 8,178,221 37,085,204 28,483,674
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 5,192,036,785 4,720,744,210 4,989,226,998 7,815,189,869
Tổng tài sản 6,786,360,840 6,603,463,917 7,158,127,081 8,479,719,480
Nợ ngắn hạn 4,143,520,267 3,952,324,351 4,385,574,224 7,160,352,583
Tổng nợ 5,625,261,270 5,434,253,616 5,867,882,080 7,160,352,583
Vốn chủ sở hữu 1,161,099,570 1,169,210,301 1,290,245,001 1,319,366,897
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2023
0.77 2.93 2.06 0.24
10.54 11.91 13.14 13.51
n/a n/a 37.72 279.17
1.34 6.71 3.32 0.3
5.1 15.14 14.48 1.75
9.48 9.98 8.49 2.56
9.48 9.98 8.49 6.67
73.78 55.69 77.08 82.92
Đánh giá hiệu quả
Created with Highstock 6.0.1Tổng tài sảnLN ròngROA (%)Q4/23Q1/24Q3/24Q4/2403k6k9k0 %0.2 %0.4 %0.6 %
Created with Highstock 6.0.1Vốn chủ sở hữuLN ròngROE (%)Q4/23Q1/24Q3/24Q4/2405001k1.5k0 %1 %2 %3 %
Created with Highstock 6.0.1Tổng thuLN ròngTỷ suất LN ròng(%)Q4/23Q1/24Q3/24Q4/2405001k1.5k1.5 %3 %4.5 %6 %
Created with Highstock 6.0.1DThu thuầnLN gộpTỷ suất LN gộp(%)Q4/23Q1/24Q3/24Q4/2405001k1.5k4 %6 %8 %10 %
Created with Highstock 6.0.1Tổng tài sảnTổng nợNợ/tài sản(%)Q4/23Q1/24Q3/24Q4/2403k6k9k80 %82 %84 %86 %
Đơn vị: tỷ đồng
+
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.