MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

PVS

 Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (HNX)

Tổng CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam - PTSC - PVS
Ngày 09/2/1993, Công ty Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí được thành lập trên cơ sở sáp nhập 2 đơn vị trực thuộc Tổng Công ty Dầu khí Việt Nam là: Công ty Địa vật lý và Công ty Dịch vụ dầu khí. Ngành nghề kinh doanh: dịch vụ đại lý tàu biển và môi giới hàng hải, dịch vụ cung ứng tàu biển; dịch vụ phục vụ hoạt động khảo sát địa vật lý, địa chất công trình; dịch vụ quản lý khai thác các tàu chứa dầu...
Cập nhật:
15:15 T6, 04/04/2025
25.20
  -2.7 (-9.68%)
Khối lượng
12,098,430
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    27.9
  • Giá trần
    30.6
  • Giá sàn
    25.2
  • Giá mở cửa
    26.1
  • Giá cao nhất
    27.9
  • Giá thấp nhất
    25.2
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    421,400
  • GT Mua
    19.94 (Tỷ)
  • GT Bán
    8.9 (Tỷ)
  • Room còn lại
    32.07 (%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 20/09/2007
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 126.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 100,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 13/11/2024: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
- 26/10/2023: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
- 27/09/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 27/09/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 20/11/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 27/09/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
- 30/10/2018: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 7%
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 28/09/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 06/12/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 21/07/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 29/07/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 24/07/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 03/09/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 15/01/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 10/12/2012: Bán ưu đãi, tỷ lệ 35%
                           Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 15%
- 10/05/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 22/05/2009: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    2.47
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    2.47
  •        P/E :
    10.20
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    27.88
  •        P/B:
    0.81
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    3,563,868
  • KLCP đang niêm yết:
    477,966,290
  • KLCP đang lưu hành:
    477,966,290
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    12,044.75
(*) Số liệu EPS tính tới Quý IV năm 2024 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 3,710,320,895 5,578,194,348 4,821,428,629 9,776,990,820
Giá vốn hàng bán 3,451,128,131 5,347,004,824 4,486,262,335 9,476,562,940
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 258,464,447 230,857,815 333,756,120 300,427,880
Lợi nhuận tài chính 136,557,182 109,635,743 -82,462,072 201,244,404
Lợi nhuận khác 2,576,501 45,345,389 -12,073,040 570,883,285
Tổng lợi nhuận trước thuế 367,844,138 280,539,312 208,549,046 841,412,693
Lợi nhuận sau thuế 304,741,633 207,946,417 192,700,512 704,886,145
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 300,678,090 194,809,571 134,850,595 550,854,837
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 15,101,497,490 16,638,891,264 17,380,138,769 23,880,409,924
Tổng tài sản 25,468,206,386 26,918,078,731 27,342,454,645 34,073,866,528
Nợ ngắn hạn 7,875,992,841 9,433,303,848 9,038,783,877 13,666,438,520
Tổng nợ 11,532,609,226 13,008,725,336 13,400,789,801 19,183,633,980
Vốn chủ sở hữu 13,935,597,160 13,909,353,395 13,941,664,844 14,890,232,548
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau Năm 2021 Năm 2023 Năm 2024 Năm 2024
0.91 1.58 0.76 1.92
26.22 26.85 27.74 28.39
30 24.05 44.74 17.71
2.42 3.89 1.84 3.14
4.8 7.58 3.56 7.26
5.46 5.3 5.35 4.5
5.46 5.36 5.37 4.48
49.55 48.73 48.22 56.75
Đánh giá hiệu quả
Created with Highstock 6.0.1Tổng tài sảnLN ròngROA (%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/24012k24k36k0 %1 %2 %3 %
Created with Highstock 6.0.1Vốn chủ sở hữuLN ròngROE (%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2406k12k18k0 %2.4 %4.8 %7.2 %
Created with Highstock 6.0.1Tổng thuLN ròngTỷ suất LN ròng(%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2404k8k12k0 %4 %8 %12 %
Created with Highstock 6.0.1DThu thuầnLN gộpTỷ suất LN gộp(%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2404k8k12k0 %3 %6 %9 %
Created with Highstock 6.0.1Tổng tài sảnTổng nợNợ/tài sản(%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/24012k24k36k40 %50 %60 %70 %
Đơn vị: tỷ đồng
+
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.