MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VNI: 1210.67 -19.17 -1.56%

GTGD: 42,210.639 tỷ VNĐ

Created with Highstock 6.0.1115012001250

HNX: 216.97 -3.98 -1.8%

GTGD: 1,830.222 tỷ VNĐ

Created with Highstock 6.0.1200210220230

Thông tin giao dịch

LO5

 Công ty Cổ phần Lilama 5 (UpCOM)

Logo Công ty Cổ phần Lilama 5 - LO5>
Công ty Cổ phần Lilama5 là đơn vị thuộc Tổng công ty lắp máy Việt Nam, được hình thành từ năm 1976, tiền thân là công trường Lắp máy Thanh Hóa. Ngày 21/12/2009 cổ phiếu Công ty chính thức được niêm yết trên Sàn giao dịch chứng khoán Hn. Ngành nghề kinh doanh: chế tạo và lắp đặt các thiết bị cơ khí, thiết bị đồng bộ, dây chuyền công nghệ...
Duy trì hạn chế giao dịch do VCSH âm trong BCTC kiểm toán năm 2023
Cập nhật:
14:15 T6, 04/04/2025
1.30
  0.1 (8.33%)
Khối lượng
100
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    1.2
  • Giá trần
    1.3
  • Giá sàn
    1.1
  • Giá mở cửa
    1.3
  • Giá cao nhất
    1.3
  • Giá thấp nhất
    1.3
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.21 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HNX:21/12/2009
Với Khối lượng (cp):5,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):16.5
Ngày giao dịch cuối cùng:05/05/2021
Ngày giao dịch đầu tiên: 21/12/2009
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 1.7
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 5,149,791
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 03/06/2016: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 3%
- 10/04/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2%
- 16/03/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
- 06/05/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    -1.80
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    -1.80
  •        P/E :
    -0.72
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    -22.76
  •        P/B:
    -0.06
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    10
  • KLCP đang niêm yết:
    5,149,791
  • KLCP đang lưu hành:
    5,149,791
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    6.69
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 24,087,280 7,533,277 15,384,446 29,221,688
Giá vốn hàng bán 23,945,824 6,363,996 14,353,472 26,040,974
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 141,456 1,169,280 1,030,974 3,180,714
Lợi nhuận tài chính 17,680 -60,902 60,179 -15,151
Lợi nhuận khác -921,855 -1,081,935 -1,363,758 -3,800,958
Tổng lợi nhuận trước thuế -2,048,950 -1,301,122 -1,492,060 -4,423,720
Lợi nhuận sau thuế -2,048,950 -1,301,122 -1,492,060 -4,423,720
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -2,048,950 -1,301,122 -1,492,060 -4,423,720
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 258,842,729 248,329,910 248,384,836 248,204,130
Tổng tài sản 306,974,437 295,182,779 294,011,434 291,380,329
Nợ ngắn hạn 418,122,074 407,752,188 408,072,903 408,592,729
Tổng nợ 418,122,074 407,752,188 408,072,903 408,592,729
Vốn chủ sở hữu -111,147,636 -112,569,409 -114,061,469 -117,212,400
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau Năm 2020 Năm 2021 Năm 2023 Năm 2024
-11 -9.26 -3.61 -1.16
-3.01 -12.27 -21.61 -22.76
-0.15 -0.31 -0.28 -0.86
-14.4 -13.13 -6.05 -2.05
365.75 75.49 16.69 5.09
-23.88 -29.21 -39.06 -12.06
-23.88 -29.21 -18.69 7.71
103.94 117.39 136.25 140.23
Đánh giá hiệu quả
Created with Highstock 6.0.1Tổng tài sảnLN ròngROA (%)Q4/23Q1/24Q2/24Q4/24-2400240480-1.6 %-0.8 %0 %0.8 %
Created with Highstock 6.0.1Vốn chủ sở hữuLN ròngROE (%)Q4/23Q1/24Q2/24Q4/24-150000-100000-5000001 %2 %3 %4 %
Created with Highstock 6.0.1Tổng thuLN ròngTỷ suất LN ròng(%)Q4/23Q1/24Q2/24Q4/24-3003060-20 %-16 %-12 %-8 %
Created with Highstock 6.0.1DThu thuầnLN gộpTỷ suất LN gộp(%)Q4/23Q1/24Q2/24Q4/2401224360 %6 %12 %18 %
Created with Highstock 6.0.1Tổng tài sảnTổng nợNợ/tài sản(%)Q4/23Q1/24Q2/24Q4/240150300450135 %138 %141 %144 %
Đơn vị: tỷ đồng
+
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.