Thông tin giao dịch
BHI
Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội (UpCOM)
Năm 2008: Thành lập Công ty cổ phần Bảo hiểm SHB - Vinacomin (SVIC) với 6 cổ đông sáng lập là Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV), Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB), Công ty cổ phần tập đoàn T&T, Công ty cổ phần Đầu tư công nghiệp An Sinh, Công ty Cổ phần Đầu tư tài chính Itasco, Công ty cổ phần Hoa Son. vốn điều lệ của Tổng Công ty thời điểm này là 300 tỷ đồng.
Cập nhật:
13:01 T5, 03/04/2025
12.00
0 (0%)
Đang giao dịch
-
Giá tham chiếu
12
-
Giá trần
13.8
-
Giá sàn
10.2
-
Giá mở cửa
12
-
Giá cao nhất
0
-
Giá thấp nhất
0
-
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
-
-
-
KL Mua
0
-
KL Bán
0
-
GT Mua
0 (Tỷ)
-
GT Bán
0 (Tỷ)
-
Room còn lại
24.98
(%)
Ngày giao dịch đầu tiên:
21/07/2023
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng):
12.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Hồ sơ công ty
Chỉ tiêu
Trước Sau
|
Quý 1- 2024
|
Quý 2- 2024
|
Quý 3- 2024
|
Quý 4- 2024
|
Tăng trưởng
|
Doanh thu thuần HĐKD bảo hiểm
|
662,200,059
|
714,237,625
|
645,599,971
|
845,331,729
|
|
Lợi nhuận từ HĐKD bảo hiểm
|
-35,322,034
|
27,046,116
|
-58,092,054
|
38,373,183
|
|
Lợi nhuận từ HĐ tài chính
|
64,439,632
|
59,558,366
|
-59,426,133
|
27,989,280
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
-19,991,058
|
57,454,958
|
-57,487,531
|
29,692,191
|
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-20,059,607
|
52,055,010
|
-53,406,689
|
29,911,031
|
|
Lợi nhuận sau thuế Công ty mẹ
|
-20,730,251
|
51,990,253
|
-53,942,940
|
31,245,788
|
|
Xem đầy đủ
|
(*) tỷ đồng
|
 |
 |
 |
 |
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
2,947,627,019
|
3,356,542,340
|
3,799,466,589
|
4,203,353,967
|
|
Tổng tài sản
|
4,462,492,504
|
4,354,252,718
|
4,858,700,126
|
4,941,580,107
|
|
Nợ ngắn hạn
|
3,272,355,119
|
3,124,260,220
|
3,678,023,346
|
3,730,227,369
|
|
Tổng nợ
|
3,272,355,119
|
3,124,260,220
|
3,678,357,231
|
3,730,355,540
|
|
Vốn chủ sở hữu
|
1,190,137,385
|
1,229,992,498
|
1,180,342,895
|
1,211,224,566
|
|
Xem đầy đủ
|
- Chỉ số tài chính
- Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính
Trước
Sau
|
|
|
|
Năm 2023 |
|
|
|
|
|
0.14 |
|
|
|
|
|
12.14 |
|
|
|
|
|
135.71 |
|
|
|
|
|
0.31 |
|
|
|
|
|
1.15 |
|
|
|
|
|
0.53 |
|
|
|
|
|
n/a |
|
|
|
|
|
72.93 |
|
Kế hoạch kinh doanh
TrướcSau
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đơn vị: tỷ đồng
+
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.