MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

TED

 Tổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CTCP (UpCOM)

Tổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CTCP - TED
Tổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CTCP (TEDI) ngày nay, tiền thân là Viện Thiết kế được thành lập vào ngày 27/12/1962 theo Quyết định sổ 1478/QĐ của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải trên cơ sở hợp nhẩt Viện Thiết kế Thủy bộ và Viện Thiết kể Đường sắt.
Cập nhật:
14:15 T5, 03/04/2025
58.00
  0 (0%)
Khối lượng
1,400
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    58
  • Giá trần
    66.7
  • Giá sàn
    49.3
  • Giá mở cửa
    49.3
  • Giá cao nhất
    0
  • Giá thấp nhất
    0
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    13.73 (%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 10/05/2022
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 42.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 12,500,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 28/06/2024: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
- 30/05/2023: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 23%
- 30/08/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    5.11
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    5.11
  •        P/E :
    11.34
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    21.23
  •        P/B:
    2.02
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    30
  • KLCP đang niêm yết:
    12,500,000
  • KLCP đang lưu hành:
    12,500,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    725.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý IV năm 2024 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 423,112,779 195,570,202 295,583,054 450,966,572
Giá vốn hàng bán 326,305,944 142,254,749 219,632,793 343,606,841
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 96,490,540 52,183,390 75,639,492 106,357,914
Lợi nhuận tài chính 777,059 3,708,750 894,919 1,087,969
Lợi nhuận khác -108,162 -179,139 64,567 -1,397,192
Tổng lợi nhuận trước thuế 37,917,219 10,838,790 24,535,810 37,563,323
Lợi nhuận sau thuế 30,087,867 8,628,865 19,306,604 29,156,784
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 22,470,329 5,065,196 14,934,706 21,438,335
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,141,706,441 1,150,115,629 1,131,926,582 1,194,305,730
Tổng tài sản 1,235,981,827 1,245,416,709 1,227,077,715 1,287,643,866
Nợ ngắn hạn 866,803,738 932,340,591 894,768,396 925,954,197
Tổng nợ 869,062,262 934,500,682 896,830,218 928,062,744
Vốn chủ sở hữu 366,919,565 310,916,027 330,247,498 359,581,122
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2023
1.75 2.45 3.48 5.71
19.39 20.3 22.11 20.04
n/a n/a n/a 6.83
3.28 3.52 4.4 5.76
12.03 12.31 15.99 20.71
23.88 23.08 23.62 4.82
23.88 23.08 23.62 24.08
72.72 71.39 72.46 72.17
Đánh giá hiệu quả
Created with Highstock 6.0.1Tổng tài sảnLN ròngROA (%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2405001k1.5k0 %1.2 %2.4 %3.6 %
Created with Highstock 6.0.1Vốn chủ sở hữuLN ròngROE (%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2401503004500 %4 %8 %12 %
Created with Highstock 6.0.1Tổng thuLN ròngTỷ suất LN ròng(%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2402004006002 %4 %6 %8 %
Created with Highstock 6.0.1DThu thuầnLN gộpTỷ suất LN gộp(%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/24020040060021 %24 %27 %30 %
Created with Highstock 6.0.1Tổng tài sảnTổng nợNợ/tài sản(%)Q1/24Q2/24Q3/24Q4/2405001k1.5k70 %72 %74 %76 %
Đơn vị: tỷ đồng
+
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.